contact sport

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đối kháng: "contact sport" một môn thể thao các vận động viên hoặc người chơi sự tiếp xúc cơ thể trực tiếp mạnh mẽ với nhau như một phần thiết yếu của luật chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rugby is a well-known contact sport. (Bóng bầu dục một môn thể thao đối kháng nổi tiếng.)
    • Parents often worry about injuries in contact sports like American football. (Các bậc phụ huynh thường lo lắng về chấn thương trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá Mỹ.)
    • Boxing is considered one of the most intense contact sports. (Quyền anh được coi một trong những môn thể thao đối kháng mãnh liệt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-contact sport": môn thể thao mức độ tiếp xúc/đối kháng cao.

    • Ice hockey is a high-contact sport with frequent collisions. (Khúc côn cầu trên băng một môn thể thao mức độ đối kháng cao với những va chạm thường xuyên.)
  • "full-contact sport": môn thể thao đối kháng toàn phần (cho phép mọi hình thức tiếp xúcthể theo luật).

    • Mixed martial arts is a regulated full-contact sport. ( tổng hợp một môn thể thao đối kháng toàn phần quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-contact sport (n): môn thể thao không đối kháng.

    • Swimming and tennis are examples of non-contact sports. (Bơi lội quần vợt những dụ về môn thể thao không đối kháng.)
  • Limited-contact sport (n): môn thể thao đối kháng hạn chế.

    • Basketball is often classified as a limited-contact sport. (Bóng rổ thường được phân loại môn thể thao đối kháng hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Collision sport: môn thể thao va chạm (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Combat sport: môn thể thao chiến đấu (thường chỉ các môn thuật đối kháng như judo, wrestling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contact sport".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contact sport".)

Noun
  1. môn thể thao các đấu thủ sự tiếp xúc mạnh mẽ với nhau về thể lực.